95
LM
C. Summerville
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Crysencio Summerville
LM
95
RW
96
169cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
38
88
92
93
93
83
91
71
92
92
64
64
72
72
76
76
64
Tốc độ
102
Sút
88
Chuyền bóng
85
Rê bóng
96
Phòng thủ
55
Thể chất
71
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
85
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
71
Đá phạt
81
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
90
Kèm người
63
Lấy bóng
57
Cắt bóng
40
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
55
Thể lực
89
Quyết đoán
90
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
37
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Hilal
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2026 |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
Leeds United
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2019~2019 | FC 도르드레흐트 | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández