120
LM
A. Iwobi
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Iwobi
LM
120
CM
116
CDM
103
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
112
116
117
117
113
117
100
117
117
89
89
97
97
101
101
89
Tốc độ
116
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
77
Thể chất
110
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
110
Lực sút
116
Sút xa
119
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
96
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
118
Chuyền dài
118
Đá phạt
89
Sút xoáy
117
Rê bóng
120
Giữ bóng
118
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
74
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
114
Thể lực
113
Quyết đoán
100
Nhảy
98
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández