121
LM
L. Díaz
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Diaz
LM
121
LW
121
CF
121
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
117
118
118
118
112
118
95
118
118
87
88
94
94
97
97
87
Tốc độ
124
Sút
115
Chuyền bóng
113
Rê bóng
120
Phòng thủ
71
Thể chất
107
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
120
Lực sút
116
Sút xa
111
Chọn vị trí
119
Vô lê
114
Penalty
93
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
110
Chuyền dài
116
Đá phạt
87
Sút xoáy
114
Rê bóng
122
Giữ bóng
120
Khéo léo
123
Thăng bằng
112
Phản ứng
118
Kèm người
68
Lấy bóng
73
Cắt bóng
59
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
101
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
114
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández