102
LM
L. Díaz
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Diaz
LM
102
LW
102
ST
99
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
42
96
99
99
99
95
99
82
99
99
74
75
81
81
84
84
74
Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
62
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
101
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
99
Chuyền dài
97
Đá phạt
75
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
32
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández