105
LW
L. Díaz
22
23
99
101
102
102
93
101
75
101
101
67
67
76
76
80
80
67
Tốc độ
107
Sút
96
Chuyền bóng
95
Rê bóng
105
Phòng thủ
50
Thể chất
88
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
75
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
99
Chuyền dài
86
Đá phạt
70
Sút xoáy
100
Rê bóng
108
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
92
Phản ứng
104
Kèm người
44
Lấy bóng
51
Cắt bóng
42
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 | 유니오르 FC | |
| 2016~2017 | 바랑키야 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos