98
CB
Nacho Fernández
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
98
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
75
77
78
78
83
79
92
82
82
95
95
92
92
91
91
95
Tốc độ
85
Sút
56
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
90
Tăng tốc
81
Dứt điểm
52
Lực sút
72
Sút xa
48
Chọn vị trí
56
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
56
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
91
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
97
Thể lực
86
Quyết đoán
95
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández