101
CDM
M. Caicedo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moisés Caicedo
CDM
101
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
40
88
90
90
90
95
92
98
91
91
96
96
95
95
95
95
96
Tốc độ
84
Sút
83
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
82
Tăng tốc
88
Dứt điểm
76
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
84
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
81
Chuyền dài
96
Đá phạt
72
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
99
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
102
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
91
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
37
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 | 베이르스호트 | |
| 2021~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández