117
CDM
M. Caicedo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moisés Caicedo
CDM
117
RB
116
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
105
108
108
108
111
109
114
109
109
114
114
113
113
113
113
114
Tốc độ
115
Sút
96
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
88
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
104
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
95
Chuyền dài
115
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
117
Phản ứng
112
Kèm người
115
Lấy bóng
119
Cắt bóng
113
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
110
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
112
Bình tĩnh
116
TM đổ người
25
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 | 베이르스호트 | |
| 2021~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo