103
CM
M. Caicedo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moisés Caicedo
CM
103
178cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
94
98
98
98
100
99
98
98
98
95
94
96
96
97
97
95
Tốc độ
105
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
100
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
85
Chuyền dài
98
Đá phạt
79
Sút xoáy
76
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 19 - 39

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 | 베이르스호트 | |
| 2021~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 | |
| 2016~2021 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos