98
RM
M. Kudus
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Kudus
RM
98
RW
98
ST
95
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
92
95
95
95
90
94
84
95
95
81
80
84
84
86
86
81
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
89
Rê bóng
100
Phòng thủ
76
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
91
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
93
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
93
Kèm người
77
Lấy bóng
82
Cắt bóng
76
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
92
Thể lực
88
Quyết đoán
84
Nhảy
89
Bình tĩnh
96
TM đổ người
29
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 | 용 아약스 | |
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández