116
RW
M. Kudus
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Kudus
RW
116
CAM
115
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
109
112
113
113
108
112
98
113
113
92
93
97
97
100
100
92
Tốc độ
117
Sút
107
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
82
Thể chất
109
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
107
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
100
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
114
Chuyền dài
111
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
119
Giữ bóng
113
Khéo léo
117
Thăng bằng
118
Phản ứng
112
Kèm người
80
Lấy bóng
90
Cắt bóng
71
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
107
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
101
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 | 용 아약스 | |
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard