95
RM
M. Kudus
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Kudus
RM
95
CAM
95
LM
95
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
89
92
92
92
88
92
82
92
92
78
77
81
81
83
83
78
Tốc độ
100
Sút
88
Chuyền bóng
85
Rê bóng
97
Phòng thủ
73
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
89
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
77
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
85
Đá phạt
64
Sút xoáy
80
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
91
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
73
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
88
Thể lực
91
Quyết đoán
81
Nhảy
86
Bình tĩnh
89
TM đổ người
26
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 | 용 아약스 | |
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos