99
CM
Merino
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CM
99
ST
97
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
94
93
91
91
96
93
95
92
92
95
95
91
91
92
92
95
Tốc độ
69
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
95
Lực sút
99
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
95
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
98
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
92
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
96
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández