95
LB
Miguel
17
38
90
92
93
93
93
93
92
93
93
89
89
92
92
92
92
89
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
90
Thể chất
83
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
88
Lực sút
91
Sút xa
82
Chọn vị trí
95
Vô lê
77
Penalty
79
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
64
Sút xoáy
97
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
78
Thể lực
88
Quyết đoán
88
Nhảy
91
Bình tĩnh
90
TM đổ người
36
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2025~2026 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2025 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2022 | 카스티야 | |
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández