72
LB
Miguel
7
15
67
69
70
70
70
70
68
71
71
66
66
69
69
70
70
66
Tốc độ
71
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
67
Thể chất
64
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
72
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
74
Chuyền dài
67
Đá phạt
40
Sút xoáy
73
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
71
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
58
Thể lực
75
Quyết đoán
64
Nhảy
69
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2025 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2022 | 카스티야 | |
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos