81
LB
Miguel
12
19
65
67
69
69
69
66
75
72
72
74
74
78
78
78
78
74
Tốc độ
83
Sút
48
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
76
Thể chất
72
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
54
Lực sút
55
Sút xa
24
Chọn vị trí
77
Vô lê
42
Penalty
40
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
38
Sút xoáy
66
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
70
Thể lực
80
Quyết đoán
69
Nhảy
69
Bình tĩnh
67
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2025 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2022 | 카스티야 | |
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos