94
GK
M. Schwäbe
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marvin Schwäbe
GK
94
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
91
53
56
54
54
61
59
56
57
57
51
51
51
51
52
52
51
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
96
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
62
Tăng tốc
67
Dứt điểm
37
Lực sút
75
Sút xa
39
Chọn vị trí
34
Vô lê
37
Penalty
48
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
42
Chuyền dài
67
Đá phạt
32
Sút xoáy
41
Rê bóng
41
Giữ bóng
60
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
88
Kèm người
42
Lấy bóng
38
Cắt bóng
39
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
86
Thể lực
56
Quyết đoán
48
Nhảy
84
Bình tĩnh
78
TM đổ người
91
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
92
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2021 |
Bronby IF
|
|
| 2016~2018 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2015~2016 |
SV Sandhausen
|
|
| 2014~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 아인트라흐트 프랑크푸르트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández