92
GK
M. Schwäbe
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marvin Schwäbe
GK
92
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
89
51
54
52
52
58
57
54
55
55
49
49
49
49
50
50
49
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
94
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
35
Lực sút
71
Sút xa
37
Chọn vị trí
32
Vô lê
35
Penalty
46
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
40
Chuyền dài
65
Đá phạt
30
Sút xoáy
39
Rê bóng
39
Giữ bóng
58
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
85
Kèm người
40
Lấy bóng
36
Cắt bóng
37
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
84
Thể lực
54
Quyết đoán
46
Nhảy
82
Bình tĩnh
76
TM đổ người
90
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
88
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2021 |
Bronby IF
|
|
| 2016~2018 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2015~2016 |
SV Sandhausen
|
|
| 2014~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 아인트라흐트 프랑크푸르트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández