85
GK
M. Schwäbe
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marvin Schwäbe
GK
85
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
82
45
48
46
46
52
51
48
49
49
42
43
43
43
44
44
42
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
87
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
54
Tăng tốc
59
Dứt điểm
29
Lực sút
68
Sút xa
31
Chọn vị trí
26
Vô lê
29
Penalty
40
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
34
Chuyền dài
59
Đá phạt
24
Sút xoáy
33
Rê bóng
33
Giữ bóng
50
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
79
Kèm người
34
Lấy bóng
30
Cắt bóng
31
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
78
Thể lực
48
Quyết đoán
40
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
84
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
85
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2021 |
Bronby IF
|
|
| 2016~2018 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2015~2016 |
SV Sandhausen
|
|
| 2014~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 아인트라흐트 프랑크푸르트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández