94
GK
M. Flekken
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Flekken
GK
94
195cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
51
53
50
50
58
56
55
52
52
49
49
47
47
48
48
49
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
92
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
56
Tăng tốc
49
Dứt điểm
38
Lực sút
78
Sút xa
33
Chọn vị trí
36
Vô lê
36
Penalty
44
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
36
Chuyền dài
73
Đá phạt
34
Sút xoáy
40
Rê bóng
34
Giữ bóng
54
Khéo léo
54
Thăng bằng
57
Phản ứng
89
Kèm người
37
Lấy bóng
35
Cắt bóng
34
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
88
Thể lực
48
Quyết đoán
52
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
96
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2025 |
Brentford
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández