90
GK
M. Flekken
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Flekken
GK
90
195cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
87
43
43
40
40
46
44
44
42
42
40
41
38
38
39
39
40
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
91
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
48
Tăng tốc
40
Dứt điểm
30
Lực sút
71
Sút xa
25
Chọn vị trí
28
Vô lê
28
Penalty
36
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
28
Chuyền dài
53
Đá phạt
26
Sút xoáy
32
Rê bóng
26
Giữ bóng
46
Khéo léo
46
Thăng bằng
49
Phản ứng
88
Kèm người
29
Lấy bóng
27
Cắt bóng
26
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
80
Thể lực
40
Quyết đoán
44
Nhảy
72
Bình tĩnh
50
TM đổ người
88
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
89
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2025 |
Brentford
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández