113
GK
M. Flekken
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mark Flekken
GK
113
195cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
110
49
50
48
48
57
53
54
52
52
48
48
47
47
48
48
48
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
114
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
53
Tăng tốc
73
Dứt điểm
28
Lực sút
72
Sút xa
33
Chọn vị trí
30
Vô lê
30
Penalty
31
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
30
Chuyền dài
75
Đá phạt
33
Sút xoáy
32
Rê bóng
30
Giữ bóng
41
Khéo léo
74
Thăng bằng
76
Phản ứng
110
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
29
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
88
Thể lực
74
Quyết đoán
63
Nhảy
91
Bình tĩnh
93
TM đổ người
111
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
107
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2025 |
Brentford
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 | SpVgg 그로이터 퓌르트 II | |
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández