98
CB
Mario Gila
19
40
82
83
84
84
87
84
93
86
86
95
95
94
94
93
93
95
Tốc độ
98
Sút
70
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
101
Tăng tốc
96
Dứt điểm
66
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
61
Vô lê
69
Penalty
57
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
66
Sút xoáy
80
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
89
Thể lực
99
Quyết đoán
98
Nhảy
102
Bình tĩnh
91
TM đổ người
36
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2022~2026 |
Latium
|
|
| 2021~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2022 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández