96
CB
Marcos Alonso
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
CB
96
LB
94
188cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
38
89
89
88
88
92
89
93
89
89
93
94
91
91
91
91
93
Tốc độ
72
Sút
89
Chuyền bóng
95
Rê bóng
89
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
86
Vô lê
91
Penalty
94
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
97
Chuyền dài
91
Đá phạt
97
Sút xoáy
98
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
80
Thăng bằng
72
Phản ứng
94
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
89
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé