84
LB
Marcos Alonso
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
LB
84
LWB
84
188cm
|
85kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
78
78
78
78
80
78
81
79
79
80
80
81
81
81
81
80
Tốc độ
69
Sút
75
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
71
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
87
Sút xoáy
86
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
67
Thăng bằng
62
Phản ứng
83
Kèm người
77
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
78
Thể lực
91
Quyết đoán
77
Nhảy
75
Bình tĩnh
77
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki