81
LB
Marcos Alonso
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Alonso
LB
81
LWB
81
188cm
|
87kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
75
75
75
75
76
75
77
76
76
77
77
78
78
78
78
77
Tốc độ
71
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
75
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
67
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
77
Vô lê
69
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
82
Chuyền dài
71
Đá phạt
83
Sút xoáy
82
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
80
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
74
Thể lực
87
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2014~2014 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2014 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos