98
CM
M. Sabitzer
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CM
98
CDM
97
CAM
97
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
92
93
93
93
95
94
94
93
93
92
92
93
93
94
94
92
Tốc độ
89
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
90
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
93
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
93
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
92
Cắt bóng
96
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde