94
GK
Ł. Skorupski
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Skorupski
GK
94
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
91
50
52
51
51
54
55
52
53
53
49
48
49
49
50
50
49
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
94
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
33
Lực sút
69
Sút xa
37
Chọn vị trí
35
Vô lê
39
Penalty
43
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
40
Chuyền dài
50
Đá phạt
40
Sút xoáy
34
Rê bóng
40
Giữ bóng
44
Khéo léo
66
Thăng bằng
57
Phản ứng
91
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
39
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
75
Thể lực
51
Quyết đoán
53
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
93
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
84
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bologna
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2016 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
AS Roma
|
|
| 2013~2018 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 | 루흐 라지온코프 | |
| 2011~2013 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2010~2011 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2008~2013 |
Gornik Zabrze
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández