93
GK
Ł. Skorupski
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Skorupski
GK
93
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
90
47
48
47
47
47
48
46
48
48
45
44
45
45
46
46
45
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
95
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
31
Lực sút
67
Sút xa
35
Chọn vị trí
33
Vô lê
37
Penalty
41
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
38
Chuyền dài
45
Đá phạt
38
Sút xoáy
32
Rê bóng
38
Giữ bóng
42
Khéo léo
64
Thăng bằng
55
Phản ứng
89
Kèm người
38
Lấy bóng
32
Cắt bóng
37
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
73
Thể lực
49
Quyết đoán
51
Nhảy
78
Bình tĩnh
73
TM đổ người
92
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
82
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bologna
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2016 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
AS Roma
|
|
| 2013~2018 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 | 루흐 라지온코프 | |
| 2011~2013 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2010~2011 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2008~2013 |
Gornik Zabrze
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández