78
GK
Ł. Skorupski
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Skorupski
GK
78
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
75
31
32
33
33
32
33
32
34
34
31
31
31
31
32
32
31
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
81
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
54
Tăng tốc
54
Dứt điểm
18
Lực sút
29
Sút xa
22
Chọn vị trí
20
Vô lê
24
Penalty
28
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
25
Chuyền dài
32
Đá phạt
25
Sút xoáy
19
Rê bóng
25
Giữ bóng
29
Khéo léo
51
Thăng bằng
42
Phản ứng
69
Kèm người
25
Lấy bóng
19
Cắt bóng
24
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
60
Thể lực
36
Quyết đoán
38
Nhảy
67
Bình tĩnh
60
TM đổ người
80
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
57
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bologna
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2016 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
AS Roma
|
|
| 2013~2018 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 | 루흐 라지온코프 | |
| 2011~2013 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2010~2011 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2008~2013 |
Gornik Zabrze
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández