95
LB
L. Digne
17
38
87
88
89
89
91
89
92
90
90
91
91
92
92
93
93
91
Tốc độ
81
Sút
84
Chuyền bóng
93
Rê bóng
90
Phòng thủ
93
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
77
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
87
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
100
Chuyền dài
88
Đá phạt
97
Sút xoáy
97
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
85
Thể lực
93
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 | LOSC 릴 B | |
| 2010~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández