98
CB
L. Martínez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro Martínez
CB
98
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
84
86
86
86
90
88
94
87
87
95
96
91
91
90
90
95
Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
91
Rê bóng
89
Phòng thủ
96
Thể chất
89
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
70
Lực sút
88
Sút xa
80
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
88
Chuyền dài
95
Đá phạt
72
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
91
Thể lực
72
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2019 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2017~2017 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2017~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2015~2018 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández