105
CB
L. Martínez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro Martínez
CB
105
CDM
105
LB
104
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
91
93
93
93
98
95
102
95
95
102
102
101
101
100
100
102
Tốc độ
101
Sút
79
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
77
Chọn vị trí
81
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
82
Chuyền dài
108
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
105
Nhảy
108
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2019 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2017~2017 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2017~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2015~2018 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos