96
CB
L. Martínez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro Martínez
CB
96
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
81
83
84
84
89
86
93
86
86
93
93
91
91
91
91
93
Tốc độ
82
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
80
Tăng tốc
85
Dứt điểm
66
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
68
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
92
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
86
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
25
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2019~ |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Ajax
|
|
| 2018~2019 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2017~2017 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2017~2018 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2015~2018 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos