97
CDM
K. Mainoo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kobbie Mainoo
CDM
97
CM
97
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
89
91
91
91
94
93
94
92
92
92
92
92
92
92
92
92
Tốc độ
82
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
89
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
72
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
91
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
89
Thể lực
93
Quyết đoán
90
Nhảy
90
Bình tĩnh
98
TM đổ người
36
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández