56
CDM
K. Mainoo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kobbie Mainoo
CDM
56
CM
55
175cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
52
53
53
53
52
53
53
54
54
53
53
53
53
52
52
53
Tốc độ
66
Sút
46
Chuyền bóng
49
Rê bóng
57
Phòng thủ
50
Thể chất
61
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
48
Lực sút
53
Sút xa
38
Chọn vị trí
49
Vô lê
40
Penalty
44
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
40
Chuyền dài
52
Đá phạt
36
Sút xoáy
46
Rê bóng
58
Giữ bóng
51
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
55
Kèm người
48
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
63
Thể lực
60
Quyết đoán
60
Nhảy
62
Bình tĩnh
54
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard