71
CM
K. Mainoo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kobbie Mainoo
CM
71
CDM
70
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
66
66
66
68
67
67
66
66
64
64
64
64
65
65
64
Tốc độ
59
Sút
60
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
64
Thể chất
64
Tốc độ
58
Tăng tốc
62
Dứt điểm
64
Lực sút
61
Sút xa
55
Chọn vị trí
65
Vô lê
51
Penalty
51
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
48
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
78
Phản ứng
69
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
64
Thể lực
65
Quyết đoán
65
Nhảy
65
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos