98
CM
J. Veerman
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joey Veerman
CM
98
CDM
93
CAM
96
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
86
90
90
90
95
93
90
91
91
83
83
84
84
86
86
83
Tốc độ
66
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
91
Phòng thủ
82
Thể chất
87
Tốc độ
54
Tăng tốc
81
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
96
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
83
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
95
Chuyền dài
102
Đá phạt
92
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
87
Thăng bằng
87
Phản ứng
93
Kèm người
86
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
87
Thể lực
91
Quyết đoán
84
Nhảy
79
Bình tĩnh
90
TM đổ người
34
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2026 |
PSV
|
|
| 2019~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández