100
CM
J. Veerman
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joey Veerman
CM
100
CAM
100
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
90
95
96
96
97
97
92
97
97
83
83
87
87
90
90
83
Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
80
Thể chất
91
Tốc độ
95
Tăng tốc
89
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
95
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
103
Đá phạt
94
Sút xoáy
84
Rê bóng
105
Giữ bóng
98
Khéo léo
105
Thăng bằng
81
Phản ứng
102
Kèm người
79
Lấy bóng
92
Cắt bóng
81
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
91
Thể lực
97
Quyết đoán
92
Nhảy
61
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2026 |
PSV
|
|
| 2019~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández