74
CM
J. Veerman
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joey Veerman
CM
74
CDM
69
CAM
72
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
62
66
66
66
71
69
66
67
67
59
59
60
60
63
63
59
Tốc độ
46
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
67
Phòng thủ
58
Thể chất
63
Tốc độ
36
Tăng tốc
59
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
72
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
59
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
78
Đá phạt
68
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
67
Kèm người
62
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
63
Thể lực
68
Quyết đoán
60
Nhảy
56
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2026 |
PSV
|
|
| 2019~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández