73
CM
J. Veerman
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joey Veerman
CM
73
CDM
68
CAM
71
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
61
65
65
65
70
68
65
66
66
58
58
60
60
62
62
58
Tốc độ
46
Sút
63
Chuyền bóng
74
Rê bóng
66
Phòng thủ
57
Thể chất
62
Tốc độ
36
Tăng tốc
59
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
59
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
78
Đá phạt
67
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
65
Kèm người
61
Lấy bóng
57
Cắt bóng
59
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
63
Thể lực
66
Quyết đoán
60
Nhảy
55
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2019~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki