100
ST
João Pedro
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Pedro
ST
100
CAM
99
186cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
38
97
97
95
95
90
96
77
94
94
71
71
73
73
76
76
71
Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
57
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
89
Chọn vị trí
99
Vô lê
95
Penalty
100
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
82
Chuyền dài
88
Đá phạt
72
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
58
Lấy bóng
48
Cắt bóng
57
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
90
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
101
Bình tĩnh
98
TM đổ người
30
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Watford
|
|
| 2020~2023 |
Watford
|
|
| 2019~2019 | 플루미넨세 | |
| 2019~2020 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández