94
ST
João Pedro
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Pedro
ST
94
CAM
94
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
36
91
92
90
90
86
91
73
90
90
67
67
71
71
74
74
67
Tốc độ
90
Sút
90
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
54
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
92
Lực sút
93
Sút xa
85
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
98
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
83
Đá phạt
70
Sút xoáy
86
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
92
Kèm người
56
Lấy bóng
46
Cắt bóng
55
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
84
Thể lực
88
Quyết đoán
76
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Watford
|
|
| 2020~2023 |
Watford
|
|
| 2019~2019 | 플루미넨세 | |
| 2019~2020 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos