123
ST
João Pedro
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Pedro
ST
123
CAM
121
CF
123
186cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
120
120
118
118
111
118
95
117
117
89
89
94
94
97
97
89
Tốc độ
124
Sút
118
Chuyền bóng
109
Rê bóng
120
Phòng thủ
73
Thể chất
112
Tốc độ
124
Tăng tốc
125
Dứt điểm
124
Lực sút
120
Sút xa
108
Chọn vị trí
122
Vô lê
112
Penalty
115
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
103
Chuyền dài
105
Đá phạt
80
Sút xoáy
110
Rê bóng
121
Giữ bóng
119
Khéo léo
124
Thăng bằng
110
Phản ứng
121
Kèm người
66
Lấy bóng
73
Cắt bóng
66
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
117
Thể lực
117
Quyết đoán
91
Nhảy
121
Bình tĩnh
119
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Watford
|
|
| 2020~2023 |
Watford
|
|
| 2019~2019 | 플루미넨세 | |
| 2019~2020 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos