99
GK
I. Provedel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Provedel
GK
99
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
96
52
54
51
51
59
56
55
54
54
51
51
51
51
51
51
51
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
100
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
59
Tăng tốc
63
Dứt điểm
39
Lực sút
79
Sút xa
41
Chọn vị trí
38
Vô lê
36
Penalty
43
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
42
Chuyền dài
71
Đá phạt
35
Sút xoáy
35
Rê bóng
38
Giữ bóng
43
Khéo léo
57
Thăng bằng
63
Phản ứng
90
Kèm người
43
Lấy bóng
44
Cắt bóng
43
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
73
Thể lực
48
Quyết đoán
48
Nhảy
81
Bình tĩnh
84
TM đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
96
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2026 |
Latium
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
Salernitana
|
|
| 2020~2022 |
Spezia
|
|
| 2017~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2017~2020 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 키에보 베로나 | |
| 2013~2014 |
Pisa SC
|
|
| 2012~2017 | 키에보 베로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández