80
GK
I. Provedel
9
77
35
37
37
37
39
39
38
38
38
38
38
37
37
37
37
38
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
79
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
48
Tăng tốc
52
Dứt điểm
28
Lực sút
28
Sút xa
30
Chọn vị trí
27
Vô lê
25
Penalty
32
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
31
Chuyền dài
33
Đá phạt
24
Sút xoáy
24
Rê bóng
27
Giữ bóng
29
Khéo léo
46
Thăng bằng
52
Phản ứng
75
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
62
Thể lực
37
Quyết đoán
37
Nhảy
62
Bình tĩnh
68
TM đổ người
79
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
71
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2022 |
Spezia
|
|
| 2017~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2017~2020 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 키에보 베로나 | |
| 2013~2014 |
Pisa SC
|
|
| 2012~2017 | 키에보 베로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki