98
GK
I. Provedel
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ivan Provedel
GK
98
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
52
53
51
51
59
57
56
54
54
50
50
50
50
51
51
50
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
98
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
58
Tăng tốc
62
Dứt điểm
38
Lực sút
76
Sút xa
40
Chọn vị trí
37
Vô lê
35
Penalty
42
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
41
Chuyền dài
72
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
37
Giữ bóng
42
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
89
Kèm người
42
Lấy bóng
42
Cắt bóng
42
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
72
Thể lực
47
Quyết đoán
47
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
97
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
94
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2022 |
Spezia
|
|
| 2017~2017 | 키에보 베로나 | |
| 2017~2020 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 프로 베르첼리 | |
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 키에보 베로나 | |
| 2013~2014 |
Pisa SC
|
|
| 2012~2017 | 키에보 베로나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki