99
CAM
Isco
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
99
CM
99
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
90
94
94
94
96
96
87
94
94
78
78
82
82
85
85
78
Tốc độ
74
Sút
92
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
76
Thể chất
76
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
92
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
97
Vô lê
87
Penalty
99
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
98
Chuyền dài
97
Đá phạt
91
Sút xoáy
99
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
72
Thể lực
83
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
101
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández