91
CAM
Isco
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
91
LM
90
CF
90
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
83
87
88
88
83
88
65
87
87
53
53
63
63
68
68
53
Tốc độ
87
Sút
83
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
37
Thể chất
73
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
82
Lực sút
84
Sút xa
91
Chọn vị trí
86
Vô lê
64
Penalty
85
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
80
Sút xoáy
89
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
30
Lấy bóng
28
Cắt bóng
48
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
72
Thể lực
86
Quyết đoán
63
Nhảy
69
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos