123
CAM
Isco
32
31
114
119
119
119
117
120
103
120
120
93
92
100
100
104
104
93
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
121
Rê bóng
122
Phòng thủ
82
Thể chất
106
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
114
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
118
Vô lê
106
Penalty
120
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
120
Chuyền dài
120
Đá phạt
114
Sút xoáy
120
Rê bóng
124
Giữ bóng
122
Khéo léo
121
Thăng bằng
125
Phản ứng
120
Kèm người
75
Lấy bóng
88
Cắt bóng
81
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
102
Thể lực
116
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
123
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández