100
CDM
H. Çalhanoğlu
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hakan Çalhanoğlu
CDM
100
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
91
94
94
94
98
96
97
94
94
92
92
94
94
95
95
92
Tốc độ
84
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
83
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
88
Vô lê
93
Penalty
105
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
101
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
93
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
101
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
73
Thể lực
93
Quyết đoán
98
Nhảy
83
Bình tĩnh
99
TM đổ người
32
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2021 |
AC Milan
|
|
| 2014~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2013 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo